yêu thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép lạ khó tin; ma thuật: "Yêu thuật" là từ dùng để chỉ những phép thuật kỳ lạ, có tính chất huyền bí, thường mang ý nghĩa mê hoặc hoặc gây kinh ngạc, vượt ra ngoài hiểu biết thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện cổ tích kể về một phù thủy sử dụng yêu thuật để biến hoàng tử thành cóc. (Câu chuyện cổ tích kể về một phù thủy sử dụng ma thuật để biến hoàng tử thành cóc.)
- Những màn trình diễn yêu thuật của anh ấy khiến khán giả vô cùng kinh ngạc. (Những màn trình diễn phép lạ của anh ấy khiến khán giả vô cùng kinh ngạc.)
- Người ta đồn rằng ngôi nhà cũ bị ám bởi một thứ yêu thuật đen tối. (Người ta đồn rằng ngôi nhà cũ bị ám bởi một thứ ma thuật đen tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yêu thuật hắc ám": thường dùng để chỉ những loại phép thuật nguy hiểm, có mục đích xấu.
- Tên phù thủy đã dùng yêu thuật hắc ám để nguyền rủa cả vương quốc. (Tên phù thủy đã dùng ma thuật đen tối để nguyền rủa cả vương quốc.)
"trò yêu thuật": có thể dùng để chỉ màn ảo thuật hoặc phép thuật được trình diễn như một trò giải trí.
- Đứa trẻ mắt tròn xoe nhìn theo từng động tác trong trò yêu thuật của ảo thuật gia. (Đứa trẻ mắt tròn xoe nhìn theo từng động tác trong màn ảo thuật của nhà ảo thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Yêu pháp (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ phép thuật, phép lạ.
- Hắn tu luyện để thành thạo các loại yêu pháp. (Hắn tu luyện để thành thạo các loại phép thuật.)
Ma thuật (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ phép thuật có liên quan đến ma quỷ hoặc lực lượng siêu nhiên.
- Cuốn sách cổ ghi chép về các loại bùa chú ma thuật. (Cuốn sách cổ ghi chép về các loại bùa chú phép thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Phù phép: phép thuật thường dùng bùa chú hoặc câu thần chú.
- Ảo thuật: phép thuật dùng để trình diễn, tạo ra ảo giác (thường mang tính giải trí hơn là huyền bí thực sự).
Thành ngữ liên quan
- "Mắt phát yêu thuật": (cách nói ví von, không phổ biến) chỉ ánh mắt có sức mê hoặc, quyến rũ lạ thường.
- Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt như phát yêu thuật, khiến anh không thể cưỡng lại. (Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt như có phép mê hoặc, khiến anh không thể cưỡng lại.)
- d. (id.). Phép lạ khó tin; ma thuật.